Trường : THPT Mai Thanh Thế
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 10/02/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
12A1 Toán(4), Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(4), Giáo dục thể chất(2), Trải nghiệm HN(2) 18
12A2 Toán(4), Tin học(2), Ngữ văn(4), Tiếng Anh(2), Giáo dục thể chất(2), Nội dung GDĐP(2) 16
12A3 Toán(4), Hóa học(2), Ngữ văn(2), Lịch sử(2), Địa lí(2), Công nghệ(4), Tiếng Anh(2), Giáo dục thể chất(2), Trải nghiệm HN(2) 22
12A4 Toán(4), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Công nghệ(4), Giáo dục thể chất(2), Trải nghiệm HN(2) 18
12A5 Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(2), Giáo dục thể chất(2), Trải nghiệm HN(2) 20
12A6 Toán(4), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), Trải nghiệm HN(2) 20
12A7 Toán(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Tiếng Anh(2), Giáo dục thể chất(2), Trải nghiệm HN(2) 20
12A8 Toán(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Giáo dục thể chất(2), Nội dung GDĐP(2), Trải nghiệm HN(2) 12
12A9 Toán(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục thể chất(2), Nội dung GDĐP(2), Trải nghiệm HN(2) 16
12A10 Tin học(4), Ngữ văn(2), Lịch sử(2), Tiếng Anh(2), Giáo dục thể chất(2), Nội dung GDĐP(2), Trải nghiệm HN(2) 16
11A1 Toán(4), Vật lí(2), Ngữ văn(1), Trải nghiệm HN(2) 9
11A2 Toán(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Trải nghiệm HN(2) 8
11A3 Toán(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Trải nghiệm HN(2) 14
11A4 Toán(2), Vật lí(2), Hóa học(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2) 12
11A5 Toán(4), Vật lí(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2) 10
11A6 Vật lí(2), Hóa học(2), Ngữ văn(2), Địa lí(2), Quốc phòng an ninh(2) 10
11A7 Quốc phòng an ninh(2) 2
11A8 Toán(2), Vật lí(2), Địa lí(2) 6
11A9 Quốc phòng an ninh(2), Trải nghiệm HN(2) 4
11A10 Toán(2), Vật lí(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2) 8
11A11 Toán(2), Hóa học(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2) 10
11A12 Toán(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2), Trải nghiệm HN(2) 8
10A1 Toán(2), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2) 12
10A2 Toán(2), Hóa học(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2), Nội dung GDĐP(2) 12
10A3 Toán(2), Vật lí(2), Hóa học(2), Tin học(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2) 12
10A4 Tin học(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2) 6
10A5 Quốc phòng an ninh(2), Giáo dục thể chất(2) 4
10A6 Toán(2), Hóa học(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Nội dung GDĐP(2) 10
10A7 Tiếng Anh(2), Nội dung GDĐP(2) 4
10A8 Vật lí(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2) 8
10A9 Công nghệ(2), Quốc phòng an ninh(2) 4
10A10 Toán(2), Công nghệ(2), Nội dung GDĐP(2) 6
10A11 Toán(2), Vật lí(2), Giáo dục KT và PL(2), Tiếng Anh(4) 10

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 9.0 on 08-02-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net