BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 12A1 | Toán(4), Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(4), Giáo dục thể chất(2), Trải nghiệm HN(2) | 18 |
| 12A2 | Toán(4), Tin học(2), Ngữ văn(4), Tiếng Anh(2), Giáo dục thể chất(2), Nội dung GDĐP(2) | 16 |
| 12A3 | Toán(4), Hóa học(2), Ngữ văn(2), Lịch sử(2), Địa lí(2), Công nghệ(4), Tiếng Anh(2), Giáo dục thể chất(2), Trải nghiệm HN(2) | 22 |
| 12A4 | Toán(4), Sinh học(2), Ngữ văn(4), Công nghệ(4), Giáo dục thể chất(2), Trải nghiệm HN(2) | 18 |
| 12A5 | Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Công nghệ(2), Tiếng Anh(2), Giáo dục thể chất(2), Trải nghiệm HN(2) | 20 |
| 12A6 | Toán(4), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Công nghệ(2), Giáo dục thể chất(2), Trải nghiệm HN(2) | 20 |
| 12A7 | Toán(2), Tin học(4), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Tiếng Anh(2), Giáo dục thể chất(2), Trải nghiệm HN(2) | 20 |
| 12A8 | Toán(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Giáo dục thể chất(2), Nội dung GDĐP(2), Trải nghiệm HN(2) | 12 |
| 12A9 | Toán(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Giáo dục thể chất(2), Nội dung GDĐP(2), Trải nghiệm HN(2) | 16 |
| 12A10 | Tin học(4), Ngữ văn(2), Lịch sử(2), Tiếng Anh(2), Giáo dục thể chất(2), Nội dung GDĐP(2), Trải nghiệm HN(2) | 16 |
| 11A1 | Toán(4), Vật lí(2), Ngữ văn(1), Trải nghiệm HN(2) | 9 |
| 11A2 | Toán(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Trải nghiệm HN(2) | 8 |
| 11A3 | Toán(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Trải nghiệm HN(2) | 14 |
| 11A4 | Toán(2), Vật lí(2), Hóa học(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2) | 12 |
| 11A5 | Toán(4), Vật lí(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2) | 10 |
| 11A6 | Vật lí(2), Hóa học(2), Ngữ văn(2), Địa lí(2), Quốc phòng an ninh(2) | 10 |
| 11A7 | Quốc phòng an ninh(2) | 2 |
| 11A8 | Toán(2), Vật lí(2), Địa lí(2) | 6 |
| 11A9 | Quốc phòng an ninh(2), Trải nghiệm HN(2) | 4 |
| 11A10 | Toán(2), Vật lí(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2) | 8 |
| 11A11 | Toán(2), Hóa học(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2) | 10 |
| 11A12 | Toán(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2), Trải nghiệm HN(2) | 8 |
| 10A1 | Toán(2), Vật lí(2), Sinh học(2), Hóa học(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2) | 12 |
| 10A2 | Toán(2), Hóa học(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2), Nội dung GDĐP(2) | 12 |
| 10A3 | Toán(2), Vật lí(2), Hóa học(2), Tin học(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2) | 12 |
| 10A4 | Tin học(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2) | 6 |
| 10A5 | Quốc phòng an ninh(2), Giáo dục thể chất(2) | 4 |
| 10A6 | Toán(2), Hóa học(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Nội dung GDĐP(2) | 10 |
| 10A7 | Tiếng Anh(2), Nội dung GDĐP(2) | 4 |
| 10A8 | Vật lí(2), Ngữ văn(2), Tiếng Anh(2), Quốc phòng an ninh(2) | 8 |
| 10A9 | Công nghệ(2), Quốc phòng an ninh(2) | 4 |
| 10A10 | Toán(2), Công nghệ(2), Nội dung GDĐP(2) | 6 |
| 10A11 | Toán(2), Vật lí(2), Giáo dục KT và PL(2), Tiếng Anh(4) | 10 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System 9.0 on 08-02-2025 |