Trường : THPT Mai Thanh Thế
Học kỳ 2, năm học 2024-2025
TKB có tác dụng từ: 10/02/2025

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI CHIỀU

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Phan Văn Thôn Toán 12A3(4), 12A4(4), 11A1(4) 12 12
Lê Hữu Phúc Toán 12A7(2) 2 2
Nguyễn Quốc Tâm 0 0
Trần Thế Cường Toán 12A9(2), 11A10(2) 4 4
Dương Văn Cười Toán 11A4(2) 2 2
Lê Hoàng Khanh Nội dung GDĐP 12A2(2), 12A8(2), 12A9(2), 12A10(2), 10A6(2) 10 10
Lê Hạnh Liên Toán 11A8(2), 11A11(2) 4 4
Võ Thị Rum Em Toán 12A1(4), 10A1(2), 10A11(2) 8 8
Nguyễn Thị Oanh Toán 11A2(2), 11A5(4) 6 6
Huỳnh Thị Mỹ Phương Toán 12A2(4), 10A6(2) 6 6
Trần Hữu Nghĩa Toán 12A6(4), 11A3(4), 11A12(2) 10 10
Nguyễn Ngọc Ngân Toán 10A3(2) 8 8
Trải nghiệm HN 12A1(2), 12A3(2), 12A4(2)
Trần Thị Thu Nguyệt Toán 10A10(2) 2 2
Trần Minh Khang 0 0
Đỗ Huy Sơn Ngữ văn 12A1(2) 2 2
Nguyễn Văn Út Ngữ văn 12A8(2) 2 2
Trần Thị Mai Thy Ngữ văn 12A9(4) 4 4
Liêu Ngọc Châu Ngữ văn 12A6(4), 12A7(4), 10A6(2) 10 10
Huỳnh Thượng Đoàn Ngữ văn 12A10(2), 10A2(2), 10A8(2) 6 6
Lý Thanh Kiều Ngữ văn 12A4(4), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A6(2) 12 12
Trần Thị Ngọc Quyên Ngữ văn 12A2(4), 11A1(1), 11A11(2) 7 7
Huỳnh Thị Thến Ngữ văn 12A5(4) 4 4
Lê Hồng Vân Ngữ văn 12A3(2), 11A10(2) 4 4
Trịnh Thị Nhàn Tiếng Anh 12A1(4), 11A5(2) 6 6
Hồng Thị Như Ý Tiếng Anh 11A12(2), 10A8(2), 10A11(4) 8 8
Nguyễn Thị Phương Anh Tiếng Anh 12A5(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A11(2) 10 10
Hà Khôi Trâm Tiếng Anh 12A2(2), 12A8(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2) 10 10
Dương Ngọc Trân Tiếng Anh 12A7(2), 11A10(2) 4 4
Hàng Thuý Trinh Tiếng Anh 12A3(2), 12A10(2), 10A1(2), 10A6(2), 10A7(2) 10 10
Nguyễn Hải Âu Vật lí 12A1(2), 11A1(2), 11A10(2) 6 6
Ngô Thị Cẩm Khuyến Vật lí 10A1(2), 10A11(2) 4 4
Trần Hà Duy Vật lí 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2) 8 8
Ngô Minh Kết Vật lí 12A5(2), 11A8(2) 4 4
Huỳnh Thị Mị Vật lí 10A8(2) 14 14
Công nghệ 12A3(4), 12A5(2), 12A6(2), 10A9(2), 10A10(2)
Sơn Thị Ngọc Thảo Vật lí 10A3(2) 2 2
Ngô Hải Yến 0 0
Nguyễn Việt Sáu Trải nghiệm HN 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2), 12A9(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A9(2), 11A12(2) 20 20
Nguyễn Bé Ba Hóa học 12A3(2), 11A3(2) 4 4
Nguyễn Hoàng Lin Hóa học 10A3(2) 2 2
Đặng Thị Ngọc Huệ Hóa học 11A4(2), 11A6(2), 11A11(2) 6 6
Phan Trang Ngọc Hóa học 10A1(2), 10A2(2), 10A6(2) 6 6
Nguyễn Thị Hồng Thuý Sinh học 12A4(2), 10A1(2) 4 4
Võ Lệ Hằng 0 0
Trần Thị Kiều 0 0
Chung Điện Bình Công nghệ 12A4(4) 4 4
Huỳnh Thị Ngọc Nhung 0 0
Trần Ngô Quyền Trải nghiệm HN 12A10(2) 2 2
Trần Thị Bạch Đằng Nội dung GDĐP 10A10(2) 2 2
Lý Thị Út Nhỏ Lịch sử 12A6(2), 12A10(2) 4 4
Huỳnh Thị Phượng Địa lí 12A3(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A9(2), 11A8(2) 12 12
Lê Thị Bé Liên 0 0
Dương Kim Thắm Giáo dục KT và PL 10A11(2) 2 2
Lê Thị Ngọc Huyền Nội dung GDĐP 10A2(2), 10A7(2) 4 4
Lý Ngọc Diện Lịch sử 12A3(2), 12A7(2) 4 4
Nguyễn Thị Ngoan Lịch sử 12A9(2) 2 2
Đào Nguyễn Minh Nga Lịch sử 12A5(2) 2 2
Trịnh Tùng Toán 10A2(2) 8 8
Tin học 12A1(2), 12A2(2), 12A6(2)
Lê Đoàn Dị Tin học 10A3(2), 10A4(2) 4 4
Lê Thanh Điền Toán 12A8(2) 2 2
Trần Quốc Thịnh Tin học 12A5(2), 12A7(4), 12A10(4) 10 10
Huỳnh Văn Nhí 0 0
Nguyễn Hoàng Thuận Giáo dục thể chất 12A1(2), 12A4(2) 4 4
Võ Văn Thanh Giáo dục thể chất 12A3(2), 12A6(2) 4 4
Nguyễn Hoàng Phúc Giáo dục thể chất 12A7(2), 12A8(2), 12A10(2) 6 6
Nguyễn Ngọc Anh Thư Giáo dục thể chất 12A2(2), 12A5(2), 12A9(2), 10A5(2) 8 8
Nguyễn Hoàng Phúc Quốc phòng an ninh 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A9(2), 11A11(2), 11A12(2), 10A5(2), 10A8(2), 10A9(2) 20 20
Lâm Quang Tính Địa lí 11A6(2) 10 10
Quốc phòng an ninh 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System 9.0 on 08-02-2025

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 024.62511017 - Website: www.vnschool.net