| SỞ GD&ĐT SÓC TRĂNG | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 12c7 | |||||||||||||
| TRƯỜNG THPT MAI THANH THẾ | NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||
| GVCN: | ||||||||||||||
| TT | Họ và tên học sinh | Năm sinh | LỚP | Giới tính |
Dân tộc |
Hoàn cảnh | Dân tộc | Ghi chú | ||||||
| Cũ | Mới | Nghèo | C.nghèo | Mồ côi | Khuyết tật | Kinh | Hoa | Khmer | ||||||
| 01 | Lê Hoàng Anh | 22/11/2006 | 11C7 | 12C7 | Nam | Kinh | ||||||||
| 02 | Nguyễn Hoàng Như Anh | 12/11/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 03 | Nguyễn Lam Anh | 19/03/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 04 | Nguyễn Hữu Chí | 30/11/2006 | 11C7 | 12C7 | Nam | Kinh | ||||||||
| 05 | Lê Khánh Duy | 07/10/2006 | 11C7 | 12C7 | Nam | Kinh | ||||||||
| 06 | Trần Đoàn Thùy Dương | 12/12/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 07 | Võ Ngọc Đắc | 25/08/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 08 | Nguyễn Thanh Khánh Đăng | 08/03/2006 | 11C7 | 12C7 | Nam | Kinh | ||||||||
| 09 | Trần Mỹ Hảo | 24/12/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 10 | Nguyễn Ngọc Hân | 01/04/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 11 | Danh Chấn Huy | 17/12/2006 | 11C7 | 12C7 | Nam | Khmer | ||||||||
| 12 | Lê Như Huỳnh | 12/09/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 13 | Phạm Khánh Hưng | 22/09/2006 | 11C7 | 12C7 | Nam | Kinh | ||||||||
| 14 | Tống Minh Khôi | 23/04/2006 | 11C7 | 12C7 | Nam | Kinh | ||||||||
| 15 | Phùng Kim Lanh | 03/01/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 16 | Võ Thành Luận | 17/12/2005 | 11C7 | 12C7 | Nam | Kinh | ||||||||
| 17 | Phan Văn Lượng | 20/10/2006 | 11C7 | 12C7 | Nam | Kinh | ||||||||
| 18 | Lê Thị Cẩm Ly | 04/10/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 19 | Trương Thị Na | 15/03/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 20 | Sơn Ngọc Kim Ngân | 17/02/2006 | 11C7 | 12C7 | Nam | Khmer | ||||||||
| 21 | Trần Bảo Nghi | 29/06/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 22 | Nguyễn Thế Nguyên | 29/04/2006 | 11C7 | 12C7 | Nam | Kinh | ||||||||
| 23 | Lương Trọng Nhân | 28/10/2006 | 11C7 | 12C7 | Nam | Kinh | ||||||||
| 24 | Lâm Yến Nhi | 26/02/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 25 | Phạm Thị Cẩm Nhu | 13/09/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 26 | Trần Thị Oanh | 17/06/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Khmer | ||||||||
| 27 | Trần Thị Ngọc Phê | 01/12/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 28 | Nguyễn Anh Sil | 19/02/2006 | 11C7 | 12C7 | Nam | Kinh | ||||||||
| 29 | Lê Thị Cẩm Tiên | 02/10/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 30 | Bùi Kim Tuyền | 01/08/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 31 | Đặng Thị Lan Thanh | 22/06/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 32 | Nguyễn Ngọc Phương Thảo | 18/02/2006 | 11C2 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 33 | Nguyễn Hoàng Thôi | 25/04/2004 | 11C7 | 12C7 | Nam | Kinh | ||||||||
| 34 | Danh Thị Thơm | 09/01/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Khmer | ||||||||
| 35 | Nguyễn Thị Cẩm Thu | 13/09/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 36 | Trần Anh Thư | 12/11/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 37 | Nguyễn Thị Ngọc Trăm | 03/10/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 38 | Lê Chí Vỹ | 02/01/2006 | 11C7 | 12C7 | Nam | Kinh | ||||||||
| 39 | Trần Như Ý | 20/04/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| 40 | Phùng Ngọc Yến | 15/03/2006 | 11C7 | 12C7 | Nữ | Kinh | ||||||||
| Nam | 15 | Nữ | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Giáo viên chủ nhiệm | HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||