| SỞ GD&ĐT SÓC TRĂNG | DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11A6 | |||||||||||||||
| TRƯỜNG THPT MAI THANH THẾ | NĂM HỌC 2023-2024 | |||||||||||||||
| GVCN: | ||||||||||||||||
| TT | Họ và tên học sinh | Ngày sinh | LỚP | Giới tính |
Dân tộc | Số
điện thoại |
Hoàn cảnh | Dân tộc | Mă học sinh | Số định danh cá nhân |
||||||
| Cũ | Mới | Nghèo | C.nghèo | Mồ côi | Khuyết tật | Kinh | Hoa | Khmer | ||||||||
| 1 | Dương Nhật Ái | 20/03/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932560 | |||||||||
| 2 | Nguyễn Khă Ái | 16/11/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932563 | |||||||||
| 3 | Nguyễn Hoài An | 15/02/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932566 | |||||||||
| 4 | Trần Mai Anh | 03/02/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932569 | |||||||||
| 5 | Dương Thị Kim Ánh | 07/06/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932573 | |||||||||
| 6 | Ngô Nguyễn Lư Bằng | 16/09/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932576 | |||||||||
| 7 | Trần Quốc Bửu | 06/04/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Hoa | 2203932578 | |||||||||
| 8 | Đàm Công Chánh | 14/10/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932581 | |||||||||
| 9 | Vơ Văn Khánh Đăng | 19/04/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932585 | |||||||||
| 10 | Phạm Thành Đạt | 26/02/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932587 | |||||||||
| 11 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 13/10/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932593 | |||||||||
| 12 | Quách Thị Thùy Dương | 10/01/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Khmer | 2203932590 | |||||||||
| 13 | Nguyễn Khánh Duy | 21/01/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932597 | |||||||||
| 14 | Ung Thị Hồng Gấm | 19/08/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932601 | |||||||||
| 15 | Đinh Văn Hành | 17/03/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932613 | |||||||||
| 16 | Lâm Thị Ngọc Hạnh | 29/09/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932605 | |||||||||
| 17 | Phan Nhật Hào | 22/10/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932608 | |||||||||
| 18 | Lâm Quốc Khánh | 02/09/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932616 | |||||||||
| 19 | Phạm Gia Khiêm | 13/12/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932617 | |||||||||
| 20 | Trần Duy Khiêm | 15/12/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932618 | |||||||||
| 21 | Nguyễn Đăng Khôi | 21/10/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932619 | |||||||||
| 22 | Phan Chấn Khương | 03/05/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932620 | |||||||||
| 23 | Phạm Ngô Thương Măi | 12/12/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932621 | |||||||||
| 24 | Mai Trần Ngọc Ngân | 22/01/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Hoa | 2203932623 | |||||||||
| 25 | Dương Khánh Ngọc | 15/09/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932624 | |||||||||
| 26 | Nguyễn Trung Nguyên | 25/01/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932625 | |||||||||
| 27 | Phan Thanh Nhàn | 14/08/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932626 | |||||||||
| 28 | Nguyễn Minh Nhật | 12/04/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932627 | |||||||||
| 29 | Nhan Ngọc Tuyết Nhi | 04/05/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932628 | |||||||||
| 30 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | 20/07/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932629 | |||||||||
| 31 | Sơn Thị Huỳnh Như | 27/07/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Khmer | 2203932630 | |||||||||
| 32 | Lê Trần Phan | 13/07/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932631 | |||||||||
| 33 | Trần Minh Phát | 14/02/2006 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932632 | |||||||||
| 34 | Trần Thị Quyển | 17/12/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932633 | |||||||||
| 35 | Trịnh Lê Sang | 16/05/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932634 | |||||||||
| 36 | Cù Thu Thảo | 19/06/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932635 | |||||||||
| 37 | Nguyễn Thị Thanh Thư | 26/07/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932637 | |||||||||
| 38 | Vơ Kim Thư | 21/03/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932636 | |||||||||
| 39 | Phan Đoan Mai Trâm | 16/06/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932638 | |||||||||
| 40 | Kiều Phú Trọng | 28/04/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932639 | |||||||||
| 41 | Huỳnh Thanh Tuyền | 20/11/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932640 | |||||||||
| 42 | Trần Ái Vy | 17/02/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Khmer | 2203932641 | |||||||||
| 43 | Bùi Thị Ngọc Xuyến | 25/02/2007 | 10A6 | 11A6 | Nữ | Kinh | 2203932642 | |||||||||
| 44 | Nguyễn Duy Khang | 06/10/2007 | 10A6 | 11A6 | Nam | Kinh | 2203932615 | |||||||||
| 45 | ||||||||||||||||
| Nam | 22 | Nữ | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
| Giáo viên chủ nhiệm | HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||